| STT |
Nội dung |
Thông số kỹ thuật |
| |
Thiết bị chính |
|
|
Tính năng |
Thiết bị soi chiếu cố định, có băng tải, sử dụng công nghệ Xquang xuyên thấu phát hiện các loại vũ khí, vật liệu kim loại khả nghi trong hành lý. |
|
Nguồn điện |
230VAC ± 10%/120 VAC ± 5%, 50/60 Hz |
|
Công suất tiêu thụ |
Tối đa 0.9 kVA |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0°C đến 40°C |
|
Độ ẩm tối đa |
90% (không ngưng tụ) |
|
Kích thước, trọng lượng |
|
|
Kích thước khoang soi (RxC) |
610mm x 450mm |
|
Trọng lượng máy soi |
480 kg |
|
Tải trọng băng tải |
180 kg |
|
Kích thước tổng thể (DxRxC) |
(2140 x 845 x 1325) mm |
|
Đầu phát |
|
|
Nguồn phát X-Ray |
160 kV |
|
Độ xuyên thép |
36 mm (bảo đảm), 37 mm (phổ biến) |
| |
Khả năng phát hiện |
40 AWG |
|
Tính năng phân tích, xử lý hình ảnh |
|
|
|
Hỗ trợ bảng màu ảnh 7 màu, 3 màu |
| |
|
Tự động nhận diện ma túy, chất nổ |
| |
Phần mềm nâng cao tùy chọn |
|
| |
|
Tính năng AI hỗ trợ người vận hành phát hiện các mối đe dọa (súng, dao và đạn dược) |
| |
|
Phần mềm nhận diện khuôn mặt AI và giám sát thông minh, có khả năng kết nối và đồng bộ dữ liệu. |
| |
Thời gian bảo hành |
24 tháng |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.